acute lymphocytic leukemia

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh bạch cầu cấp dòng lympho: "acute lymphocytic leukemia" một loại ung thư máu ác tính, đặc trưng bởi sự tăng sinh không kiểm soát của các tế bào non (nguyên bào lympho) bất thường trong tủy xương, hạch bạch huyết, lá lách máu. Bệnh thường gặp nhấttrẻ em, tiến triển nhanh cần điều trị khẩn cấp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Acute lymphocytic leukemia is the most common type of cancer in children. (Bệnh bạch cầu cấp dòng lympho loại ung thư phổ biến nhấttrẻ em.)
    • The doctor diagnosed the patient with acute lymphocytic leukemia after a bone marrow biopsy. (Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân mắc bệnh bạch cầu cấp dòng lympho sau khi sinh thiết tủy xương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be diagnosed with acute lymphocytic leukemia": được chẩn đoán mắc bệnh bạch cầu cấp dòng lympho.

    • He was diagnosed with acute lymphocytic leukemia at the age of five. (Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh bạch cầu cấp dòng lympho ở tuổi lên năm.)
  • "treatment for acute lymphocytic leukemia": phương pháp điều trị bệnh bạch cầu cấp dòng lympho.

    • Chemotherapy is the main treatment for acute lymphocytic leukemia. (Hóa trị phương pháp điều trị chính cho bệnh bạch cầu cấp dòng lympho.)
Biến thể từ gần giống
  • Acute lymphoblastic leukemia (ALL): tên gọi khác của bệnh bạch cầu cấp dòng lympho, thường được dùng thay thế trong y văn.
    • Acute lymphoblastic leukemia (ALL) accounts for about 80% of childhood leukemias. (Bệnh bạch cầu cấp dòng lympho (ALL) chiếm khoảng 80% các ca bệnh bạch cầutrẻ em.)
Từ đồng nghĩa
  • Acute lymphoblastic leukemia (ALL): bệnh bạch cầu cấp dòng lympho (tên gọi tương đương).
  • Leukemia, lymphocytic, acute: bệnh bạch cầu cấp dòng lympho (cách viết tắt trong chẩn đoán).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To develop acute lymphocytic leukemia: phát triển bệnh bạch cầu cấp dòng lympho.

    • Certain genetic factors can increase the risk of developing acute lymphocytic leukemia. (Một số yếu tố di truyền có thể làm tăng nguy phát triển bệnh bạch cầu cấp dòng lympho.)
  • To treat acute lymphocytic leukemia: điều trị bệnh bạch cầu cấp dòng lympho.

    • Doctors use targeted therapy to treat acute lymphocytic leukemia in some patients. (Các bác sĩ sử dụng liệu pháp nhắm mục tiêu để điều trị bệnh bạch cầu cấp dòng lympho ở một số bệnh nhân.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp: "acute lymphocytic leukemia" thuật ngữ y khoa chuyên ngành, không xuất hiện trong các thành ngữ thông thường. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học, có thể dùng cụm từ "to fight acute lymphocytic leukemia" (chiến đấu với bệnh bạch cầu cấp dòng lympho) để diễn tả quá trình điều trị.
    • The child is bravely fighting acute lymphocytic leukemia with the support of his family. (Đứa trẻ đang dũng cảm chiến đấu với bệnh bạch cầu cấp dòng lympho với sự hỗ trợ của gia đình.)